ahmed salman rushdie

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ahmed Salman Rushdie tên của một nhà văn người Anh gốc Ấn Độ, sinh năm 1947. Ông nổi tiếng với các tiểu thuyết như Những vần thơ của Satan (The Satanic Verses), tác phẩm bị một số người Hồi giáo coi báng bổ, dẫn đến việc một giáo chủ Hồi giáo (Ayatollah Khomeini) ra lệnh truy sát (fatwa) ông vào năm 1989.

dụ sử dụng
  • (Ahmed Salman Rushdie đã viết nhiều tiểu thuyết nổi tiếng như "Con trai của nửa đêm" (Midnight's Children).)
  • (Cuộc đời của Ahmed Salman Rushdie bị đe dọa sau khi xuất bản cuốn "Những vần thơ của Satan".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Rushdie affair": thuật ngữ chỉ vụ bê bối tranh cãi xung quanh lệnh truy sát Rushdie.
    • The Rushdie affair đã gây ra nhiều cuộc tranh luận về tự do ngôn luận. (Vụ Rushdie đã gây ra nhiều cuộc tranh luận về tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rushdie (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để chỉ riêng nhà văn này.
    • Tôi vừa đọc một bài phỏng vấn với Rushdie. (Tôi vừa đọc một bài phỏng vấn với Rushdie.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn gây tranh cãi: thuật ngữ mô tả Rushdie các tác phẩm của ông thường gây ra nhiều ý kiến trái chiều.
  • Người bị truy sát: chỉ việc Rushdie bị đe dọa tính mạng bởi lệnh fatwa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be under a fatwa": bị ra lệnh truy sát tôn giáo.
    • Rushdie đã sống dưới sự bảo vệ của cảnh sát trong nhiều năm ông bị under a fatwa. (Rushdie đã sống dưới sự bảo vệ của cảnh sát trong nhiều năm ông bị truy sát tôn giáo.)